to combat

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu, đấu tranh chống lại
🎯
Đừng chỉ tra "to combat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fight or contend against someone or something, often in a physical or armed conflict
✏️
Câu ví dụ
Governments must collaborate to combat international terrorism .
Các chính phủ phải hợp tác để chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.
✅
Luyện tập

"to combat" nghĩa là gì?