to combat
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu, đấu tranh chống lại
Đừng chỉ tra "to combat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fight or contend against someone or something, often in a physical or armed conflict
Câu ví dụ
Governments must collaborate to combat international terrorism .
Các chính phủ phải hợp tác để chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.
Luyện tập
"to combat" nghĩa là gì?