to stunt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm chậm lại, cản trở
🎯
Đừng chỉ tra "to stunt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop or slow down the development or growth of something
✏️
Câu ví dụ
Continuous exposure to pollution stunts the growth of young trees.
Tiếp xúc liên tục với ô nhiễm làm chậm sự phát triển của cây non.
✅
Luyện tập

"to stunt" nghĩa là gì?