to stunt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm chậm lại, cản trở
Đừng chỉ tra "to stunt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop or slow down the development or growth of something
Câu ví dụ
Continuous exposure to pollution stunts the growth of young trees.
Tiếp xúc liên tục với ô nhiễm làm chậm sự phát triển của cây non.
Luyện tập
"to stunt" nghĩa là gì?