to constrict

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thắt chặt, co lại
🎯
Đừng chỉ tra "to constrict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become less in size or width, creating a sensation of tightness
✏️
Câu ví dụ
His throat constricts as he tries to hold back tears.
Cổ họng anh thắt lại khi anh cố gắng kìm nước mắt.
✅
Luyện tập

"to constrict" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size