to lessen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm giảm
🎯
Đừng chỉ tra "to lessen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become smaller in extent, size, or range
✏️
Câu ví dụ
By the end of the project , the noise pollution in the area will have lessened due to the new regulations .
Đến cuối dự án, ô nhiễm tiếng ồn trong khu vực sẽ giảm bớt do các quy định mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to lessen" nghĩa là gì?