to lessen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm giảm
Đừng chỉ tra "to lessen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become smaller in extent, size, or range
Câu ví dụ
By the end of the project , the noise pollution in the area will have lessened due to the new regulations .
Đến cuối dự án, ô nhiễm tiếng ồn trong khu vực sẽ giảm bớt do các quy định mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to decrease giảm, giảm bớt
Luyện tập
"to lessen" nghĩa là gì?