to mislead

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh lừa, lừa dối
🎯
Đừng chỉ tra "to mislead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to believe something that is not true, typically by lying or omitting important information
✏️
Câu ví dụ
Be cautious of news sources that may attempt to mislead viewers by presenting biased or incomplete information .
Hãy thận trọng với các nguồn tin có thể cố gắng đánh lừa người xem bằng cách trình bày thông tin thiên vị hoặc không đầy đủ.
✅
Luyện tập

"to mislead" nghĩa là gì?