to rename

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổi tên, đặt tên lại
🎯
Đừng chỉ tra "to rename" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a new name to someone or something
✏️
Câu ví dụ
The author had to rename the book because another work with a similar title had been recently published .
Tác giả đã phải đổi tên cuốn sách vì một tác phẩm khác có tiêu đề tương tự đã được xuất bản gần đây.
✅
Luyện tập

"to rename" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Informing and Naming