to acquaint

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm quen, giới thiệu
🎯
Đừng chỉ tra "to acquaint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone familiar with a person or thing by introducing or providing information about them
✏️
Câu ví dụ
At the networking event , she made an effort to acquaint her friend with influential professionals in the industry .
Tại sự kiện kết nối, cô ấy đã cố gắng làm quen bạn mình với các chuyên gia có ảnh hưởng trong ngành.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to acquaint" nghĩa là gì?