to acquaint
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm quen, giới thiệu
Đừng chỉ tra "to acquaint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone familiar with a person or thing by introducing or providing information about them
Câu ví dụ
At the networking event , she made an effort to acquaint her friend with influential professionals in the industry .
Tại sự kiện kết nối, cô ấy đã cố gắng làm quen bạn mình với các chuyên gia có ảnh hưởng trong ngành.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to introduce giới thiệu
Luyện tập
"to acquaint" nghĩa là gì?