to call on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghé thăm, ghé qua
Đừng chỉ tra "to call on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to casually and briefly visit someone
Câu ví dụ
They called on their relatives during the holiday season .
Họ ghé thăm người thân của mình trong mùa lễ.
Luyện tập
"to call on" nghĩa là gì?