to run into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, gặp ngẫu nhiên
💡
Definition (English)
to meet someone by chance and unexpectedly
✏️
Câu ví dụ
It 's always a surprise to run into familiar faces when traveling to new places .
Luôn là một bất ngờ khi gặp những gương mặt quen thuộc khi đi du lịch đến những nơi mới.
Luyện tập

"to run into" nghĩa là gì?