thoroughly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ lưỡng, cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "thoroughly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a comprehensive manner
✏️
Câu ví dụ
He read the contract thoroughly before signing it , making sure he understood all the terms and conditions .
Anh ấy đã đọc kỹ hợp đồng kỹ lưỡng trước khi ký, đảm bảo rằng anh ấy hiểu tất cả các điều khoản và điều kiện.
✅
Luyện tập

"thoroughly" nghĩa là gì?