Nghĩa tiếng Việt
kỹ lưỡng, cẩn thận
Đừng chỉ tra "thoroughly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a comprehensive manner
Câu ví dụ
He read the contract thoroughly before signing it , making sure he understood all the terms and conditions .
Anh ấy đã đọc kỹ hợp đồng kỹ lưỡng trước khi ký, đảm bảo rằng anh ấy hiểu tất cả các điều khoản và điều kiện.
Luyện tập
"thoroughly" nghĩa là gì?