satisfactorily

/ˌsætɪsˈfæktɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thỏa đáng, một cách đạt yêu cầu
🎯
Đừng chỉ tra "satisfactorily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that fulfills expectations and requirements
✏️
Câu ví dụ
The restaurant addressed the customer 's concerns promptly and satisfactorily, ensuring a positive dining experience .
Nhà hàng đã giải quyết những lo ngại của khách hàng một cách nhanh chóng và thỏa đáng, đảm bảo một trải nghiệm ăn uống tích cực.
✅
Luyện tập

"satisfactorily" nghĩa là gì?