satisfactorily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thỏa đáng, một cách đạt yêu cầu
Definition (English)
in a way that fulfills expectations and requirements
Câu ví dụ
The restaurant addressed the customer 's concerns promptly and satisfactorily, ensuring a positive dining experience .
Nhà hàng đã giải quyết những lo ngại của khách hàng một cách nhanh chóng và thỏa đáng, đảm bảo một trải nghiệm ăn uống tích cực.
Luyện tập
"satisfactorily" nghĩa là gì?