iconically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách biểu tượng, một cách tiêu biểu
Definition (English)
in a manner that represents an influential or widely recognized symbol, style, or image
Câu ví dụ
The building was designed iconically, becoming a landmark in the city with its distinctive and recognizable architecture .
Tòa nhà được thiết kế một cách biểu tượng, trở thành một điểm mốc trong thành phố với kiến trúc đặc biệt và dễ nhận biết.
Luyện tập
"iconically" nghĩa là gì?