optimally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tối ưu, tối ưu
Đừng chỉ tra "optimally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the most effective or favorable way
Câu ví dụ
The athlete trained optimally to enhance performance and achieve peak physical condition for the upcoming competition .
Vận động viên đã tập luyện một cách tối ưu để nâng cao hiệu suất và đạt được điều kiện thể chất đỉnh cao cho cuộc thi sắp tới.
Luyện tập
"optimally" nghĩa là gì?