Nghĩa tiếng Việt
một cách khéo léo, dễ dàng
Đừng chỉ tra "handily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with skill, ease, or proficiency
Câu ví dụ
The seasoned musician handily performed the intricate piece on the piano to the awe of the audience .
Nhạc sĩ dày dạn kinh nghiệm đã khéo léo biểu diễn bản nhạc phức tạp trên piano, khiến khán giả kinh ngạc.
Luyện tập
"handily" nghĩa là gì?