immaculately

/ˌɪˈmækjəɫətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoàn hảo, một cách tinh khiết
🎯
Đừng chỉ tra "immaculately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an extremely clean, neat, or flawless way
✏️
Câu ví dụ
The bride 's gown was immaculately white , creating a stunning and elegant appearance on her wedding day .
Chiếc váy của cô dâu có màu trắng tinh khiết, tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và thanh lịch trong ngày cưới của cô.
✅
Luyện tập

"immaculately" nghĩa là gì?