Nghĩa tiếng Việt
một cách hoàn hảo, một cách tinh khiết
Đừng chỉ tra "immaculately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an extremely clean, neat, or flawless way
Câu ví dụ
The bride 's gown was immaculately white , creating a stunning and elegant appearance on her wedding day .
Chiếc váy của cô dâu có màu trắng tinh khiết, tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và thanh lịch trong ngày cưới của cô.
Luyện tập
"immaculately" nghĩa là gì?