Nghĩa tiếng Việt
công nghệ, liên quan đến ứng dụng thực tế của kiến thức khoa học và nguyên tắc kỹ thuật
Đừng chỉ tra "technological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to practical applications of scientific knowledge and engineering principles
Câu ví dụ
Technological advancements in space exploration have expanded our understanding of the universe .
Những tiến bộ công nghệ trong khám phá không gian đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Luyện tập
"technological" nghĩa là gì?