technological

/ˌtɛknəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công nghệ, liên quan đến ứng dụng thực tế của kiến thức khoa học và nguyên tắc kỹ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "technological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to practical applications of scientific knowledge and engineering principles
✏️
Câu ví dụ
Technological advancements in space exploration have expanded our understanding of the universe .
Những tiến bộ công nghệ trong khám phá không gian đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
✅
Luyện tập

"technological" nghĩa là gì?