Nghĩa tiếng Việt
thông tin, giáo dục
Đừng chỉ tra "informational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended to provide knowledge, facts, or details on a particular subject or topic
Câu ví dụ
The workshop delivered an informational presentation on financial planning .
Hội thảo đã trình bày một bài thuyết trình thông tin về kế hoạch tài chính.
Luyện tập
"informational" nghĩa là gì?