informational

/ˌɪnfɝˈmeɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông tin, giáo dục
🎯
Đừng chỉ tra "informational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intended to provide knowledge, facts, or details on a particular subject or topic
✏️
Câu ví dụ
The workshop delivered an informational presentation on financial planning .
Hội thảo đã trình bày một bài thuyết trình thông tin về kế hoạch tài chính.
✅
Luyện tập

"informational" nghĩa là gì?