Nghĩa tiếng Việt
tính toán, máy tính
Đừng chỉ tra "computational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving the use of computers or methods of computing for processing data or performing calculations
Câu ví dụ
The computational finance team developed algorithms to optimize investment strategies .
Nhóm tài chính máy tính đã phát triển các thuật toán để tối ưu hóa chiến lược đầu tư.
Luyện tập
"computational" nghĩa là gì?