computational

/ˌkɑmpjuˈteɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính toán, máy tính
🎯
Đừng chỉ tra "computational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving the use of computers or methods of computing for processing data or performing calculations
✏️
Câu ví dụ
The computational finance team developed algorithms to optimize investment strategies .
Nhóm tài chính máy tính đã phát triển các thuật toán để tối ưu hóa chiến lược đầu tư.
✅
Luyện tập

"computational" nghĩa là gì?