technical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật, công nghệ
🎯
Đừng chỉ tra "technical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the practical application of scientific principles in a specific field
✏️
Câu ví dụ
The technical training program covers advanced techniques in computer programming .
Chương trình đào tạo kỹ thuật bao gồm các kỹ thuật tiên tiến trong lập trình máy tính.
✅
Luyện tập

"technical" nghĩa là gì?