instructional

/ˌɪnˈstɹəkʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, giáo dục
🎯
Đừng chỉ tra "instructional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
designed for the purpose of giving instruction or providing guidance
✏️
Câu ví dụ
The instructional seminar taught participants effective communication strategies in the workplace .
Hội thảo hướng dẫn đã dạy cho những người tham gia các chiến lược giao tiếp hiệu quả tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"instructional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Science and Technology