substantive

/ˈsəbstəntɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có cơ sở, quan trọng
🎯
Đừng chỉ tra "substantive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
significant and meaningful because of having a basis in reality
✏️
Câu ví dụ
The professor 's lecture was substantive, covering important theories and concepts in depth .
Bài giảng của giáo sư rất quan trọng, bao quát các lý thuyết và khái niệm quan trọng một cách sâu sắc.
✅
Luyện tập

"substantive" nghĩa là gì?