coherent

/koʊˈhɪɹənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạch lạc, logic
🎯
Đừng chỉ tra "coherent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
logical and consistent, forming a unified and clear whole, especially in arguments, theories, or policies
✏️
Câu ví dụ
The professor gave a coherent explanation of the theory , tying everything together .
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích mạch lạc về lý thuyết, liên kết mọi thứ lại với nhau.
✅
Luyện tập

"coherent" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này