Nghĩa tiếng Việt
mạch lạc, logic
Đừng chỉ tra "coherent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
logical and consistent, forming a unified and clear whole, especially in arguments, theories, or policies
Câu ví dụ
The professor gave a coherent explanation of the theory , tying everything together .
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích mạch lạc về lý thuyết, liên kết mọi thứ lại với nhau.
Luyện tập
"coherent" nghĩa là gì?