explicable

/ɛksˈpɫɪkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể giải thích được, dễ hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "explicable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be explained
✏️
Câu ví dụ
The problem seemed complicated but was ultimately explicable.
Vấn đề có vẻ phức tạp nhưng cuối cùng lại có thể giải thích được.
✅
Luyện tập

"explicable" nghĩa là gì?