Nghĩa tiếng Việt
có thể giải thích được, dễ hiểu
Đừng chỉ tra "explicable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be explained
Câu ví dụ
The problem seemed complicated but was ultimately explicable.
Vấn đề có vẻ phức tạp nhưng cuối cùng lại có thể giải thích được.
Luyện tập
"explicable" nghĩa là gì?