well-founded
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có cơ sở vững chắc, vững chắc
Đừng chỉ tra "well-founded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on solid evidence, facts, or reasoning
Câu ví dụ
The judge dismissed the claim because it was n’t well-founded.
Thẩm phán bác bỏ yêu cầu vì nó không có cơ sở vững chắc.
Luyện tập
"well-founded" nghĩa là gì?