Nghĩa tiếng Việt
một cách thanh lịch, một cách phong cách
Đừng chỉ tra "stylishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that reflects a sense of fashion, elegance, or sophistication
Câu ví dụ
Even the dog was stylishly groomed for the photo shoot .
Ngay cả con chó cũng được chải chuốt sành điệu cho buổi chụp hình.
Luyện tập
"stylishly" nghĩa là gì?