elegantly

/ˈɛɫɪɡəntˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thanh lịch, một cách tao nhã
🎯
Đừng chỉ tra "elegantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a tasteful, refined, or graceful manner
✏️
Câu ví dụ
The yacht cut elegantly through the waves , its sails full .
Chiếc du thuyền cắt thanh lịch qua những con sóng, cánh buồm căng gió.
✅
Luyện tập

"elegantly" nghĩa là gì?