gorgeously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lộng lẫy, tráng lệ
🎯
Đừng chỉ tra "gorgeously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a strikingly attractive, elegant, or richly adorned way
✏️
Câu ví dụ
They posed gorgeously for the camera in their evening wear .
Họ tạo dáng lộng lẫy trước máy ảnh trong trang phục dạ hội.
✅
Luyện tập

"gorgeously" nghĩa là gì?