Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, tráng lệ
Đừng chỉ tra "splendidly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with great beauty and excellence
Câu ví dụ
She was splendidly dressed in a crimson velvet gown .
Cô ấy được mặc tuyệt đẹp trong một chiếc váy nhung đỏ thẫm.
Luyện tập
"splendidly" nghĩa là gì?