splendidly

/ˈspɫɛndədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, tráng lệ
🎯
Đừng chỉ tra "splendidly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with great beauty and excellence
✏️
Câu ví dụ
She was splendidly dressed in a crimson velvet gown .
Cô ấy được mặc tuyệt đẹp trong một chiếc váy nhung đỏ thẫm.
✅
Luyện tập

"splendidly" nghĩa là gì?