Nghĩa tiếng Việt
hào phóng, rộng rãi
Đừng chỉ tra "handsomely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a generous, large, or substantial degree
Câu ví dụ
He was handsomely thanked with both a bonus and public recognition .
Anh ấy đã được cảm ơn hậu hĩnh với cả tiền thưởng và sự công nhận công khai.
Luyện tập
"handsomely" nghĩa là gì?