handsomely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào phóng, rộng rãi
🎯
Đừng chỉ tra "handsomely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a generous, large, or substantial degree
✏️
Câu ví dụ
He was handsomely thanked with both a bonus and public recognition .
Anh ấy đã được cảm ơn hậu hĩnh với cả tiền thưởng và sự công nhận công khai.
✅
Luyện tập

"handsomely" nghĩa là gì?