gracefully

/ˈɡɹeɪsfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách duyên dáng, một cách thanh lịch
🎯
Đừng chỉ tra "gracefully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is characterized by elegance, smoothness, or a pleasing aesthetic
✏️
Câu ví dụ
The leaves fell gracefully to the ground in the autumn breeze .
Những chiếc lá rơi duyên dáng xuống đất trong làn gió thu.
✅
Luyện tập

"gracefully" nghĩa là gì?