Nghĩa tiếng Việt
một cách duyên dáng, một cách thanh lịch
Đừng chỉ tra "gracefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is characterized by elegance, smoothness, or a pleasing aesthetic
Câu ví dụ
The leaves fell gracefully to the ground in the autumn breeze .
Những chiếc lá rơi duyên dáng xuống đất trong làn gió thu.
Luyện tập
"gracefully" nghĩa là gì?