fashionably

/ˈfæʃənəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp thời trang, thanh lịch
🎯
Đừng chỉ tra "fashionably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that follows current styles or trends in clothing, appearance, or behavior
✏️
Câu ví dụ
His hair was fashionably styled with a modern twist .
Tóc của anh ấy được tạo kiểu hợp thời trang với một nét hiện đại.
✅
Luyện tập

"fashionably" nghĩa là gì?