ravishingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách quyến rũ, một cách lộng lẫy
Đừng chỉ tra "ravishingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an extremely attractive or delightful way, especially in terms of beauty, charm, or appeal
Câu ví dụ
The model posed ravishingly for the magazine 's cover shoot .
Người mẫu tạo dáng mê hoặc cho buổi chụp hình bìa tạp chí.
Luyện tập
"ravishingly" nghĩa là gì?