steadily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đều đặn, dần dần
🎯
Đừng chỉ tra "steadily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a gradual and even way
✏️
Câu ví dụ
The river flowed steadily towards the sea , maintaining a constant pace .
Dòng sông chảy đều đặn về phía biển, duy trì một tốc độ không đổi.
✅
Luyện tập

"steadily" nghĩa là gì?