differentially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khác biệt
Đừng chỉ tra "differentially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that varies or differs, often based on specific characteristics or conditions
Câu ví dụ
Resources were allocated differentially to address specific community needs .
Các nguồn lực được phân bổ một cách khác biệt để giải quyết các nhu cầu cụ thể của cộng đồng.
Luyện tập
"differentially" nghĩa là gì?