sustainably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bền vững, một cách bền vững
Đừng chỉ tra "sustainably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that maintains a particular state or condition over time
Câu ví dụ
Investors seek companies that can operate sustainably and generate consistent profits .
Các nhà đầu tư tìm kiếm các công ty có thể hoạt động bền vững và tạo ra lợi nhuận ổn định.
Luyện tập
"sustainably" nghĩa là gì?