statically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tĩnh, không thay đổi
💡
Definition (English)
in a way that remains fixed or unchanging
✏️
Câu ví dụ
The market conditions were statically stable , with little volatility .
Điều kiện thị trường ổn định tĩnh, với ít biến động.
Luyện tập

"statically" nghĩa là gì?