statically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tĩnh, không thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "statically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that remains fixed or unchanging
✏️
Câu ví dụ
The market conditions were statically stable , with little volatility .
Điều kiện thị trường ổn định tĩnh, với ít biến động.
✅
Luyện tập

"statically" nghĩa là gì?