statically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tĩnh, không thay đổi
Đừng chỉ tra "statically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that remains fixed or unchanging
Câu ví dụ
The market conditions were statically stable , with little volatility .
Điều kiện thị trường ổn định tĩnh, với ít biến động.
Luyện tập
"statically" nghĩa là gì?