statically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tĩnh, không thay đổi
Definition (English)
in a way that remains fixed or unchanging
Câu ví dụ
The market conditions were statically stable , with little volatility .
Điều kiện thị trường ổn định tĩnh, với ít biến động.
Luyện tập
"statically" nghĩa là gì?