exhaustively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách triệt để, kỹ lưỡng
Definition (English)
in a thorough and complete manner that covers every detail or aspect
Câu ví dụ
The experiment was exhaustively conducted to gather accurate and reliable data .
Thí nghiệm đã được tiến hành một cách toàn diện để thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy.
Luyện tập
"exhaustively" nghĩa là gì?