progressively

/pɹɑˈɡɹɛsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dần dần, từ từ
🎯
Đừng chỉ tra "progressively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that advances or develops gradually over time
✏️
Câu ví dụ
The company 's commitment to diversity has grown progressively over the years .
Cam kết của công ty về sự đa dạng đã tăng dần dần qua các năm.
✅
Luyện tập

"progressively" nghĩa là gì?