Nghĩa tiếng Việt
trên toàn tiểu bang, ở cấp tiểu bang
Đừng chỉ tra "statewide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves an entire state
Câu ví dụ
The election campaign included rallies and outreach efforts statewide to engage voters .
Chiến dịch tranh cử bao gồm các cuộc mít tinh và nỗ lực tiếp cận trên toàn tiểu bang để thu hút cử tri.
Luyện tập
"statewide" nghĩa là gì?