statewide

/ˈsteɪtˌwaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên toàn tiểu bang, ở cấp tiểu bang
🎯
Đừng chỉ tra "statewide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves an entire state
✏️
Câu ví dụ
The election campaign included rallies and outreach efforts statewide to engage voters .
Chiến dịch tranh cử bao gồm các cuộc mít tinh và nỗ lực tiếp cận trên toàn tiểu bang để thu hút cử tri.
✅
Luyện tập

"statewide" nghĩa là gì?