globally

/ˈɡɫoʊbəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn cầu, trên toàn thế giới
🎯
Đừng chỉ tra "globally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is related to the entire world
✏️
Câu ví dụ
Environmental activists advocate for sustainable practices globally to protect the planet .
Các nhà hoạt động môi trường ủng hộ các thực hành bền vững trên toàn cầu để bảo vệ hành tinh.
✅
Luyện tập

"globally" nghĩa là gì?