Nghĩa tiếng Việt
toàn cầu, trên toàn thế giới
Đừng chỉ tra "globally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to the entire world
Câu ví dụ
Environmental activists advocate for sustainable practices globally to protect the planet .
Các nhà hoạt động môi trường ủng hộ các thực hành bền vững trên toàn cầu để bảo vệ hành tinh.
Luyện tập
"globally" nghĩa là gì?