superficially

/ˈsupɝˌfɪʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hời hợt
🎯
Đừng chỉ tra "superficially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a focus only on the surface or outer appearance
✏️
Câu ví dụ
The initial investigation only scratched the surface , dealing with the issue superficially.
Cuộc điều tra ban đầu chỉ mới làm xước bề mặt, giải quyết vấn đề một cách hời hợt.
✅
Luyện tập

"superficially" nghĩa là gì?