Nghĩa tiếng Việt
trong nước, ở cấp quốc gia
Đừng chỉ tra "domestically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to a country's own government matters
Câu ví dụ
The new legislation was crafted domestically, considering the needs and concerns of the local population .
Luật mới được soạn thảo trong nước, xem xét nhu cầu và mối quan tâm của người dân địa phương.
Luyện tập
"domestically" nghĩa là gì?