domestically

/dəˈmɛstɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong nước, ở cấp quốc gia
🎯
Đừng chỉ tra "domestically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to a country's own government matters
✏️
Câu ví dụ
The new legislation was crafted domestically, considering the needs and concerns of the local population .
Luật mới được soạn thảo trong nước, xem xét nhu cầu và mối quan tâm của người dân địa phương.
✅
Luyện tập

"domestically" nghĩa là gì?