Nghĩa tiếng Việt
ở đó, trong đó
Đừng chỉ tra "therein" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or into that place, time, situation, etc.
Câu ví dụ
The beauty of the painting is not just in the colors but also in the emotions captured therein.
Vẻ đẹp của bức tranh không chỉ nằm ở màu sắc mà còn ở những cảm xúc được ghi lại trong đó.
Luyện tập
"therein" nghĩa là gì?