multicellular

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa bào, nhiều tế bào
🎯
Đừng chỉ tra "multicellular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having more than one cell
✏️
Câu ví dụ
Fungi , like mushrooms and molds , are multicellular and play vital roles in decomposition .
Nấm, như đa bào và nấm mốc, đóng vai trò quan trọng trong phân hủy.
✅
Luyện tập

"multicellular" nghĩa là gì?