multicellular
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đa bào, nhiều tế bào
Đừng chỉ tra "multicellular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having more than one cell
Câu ví dụ
Fungi , like mushrooms and molds , are multicellular and play vital roles in decomposition .
Nấm, như đa bào và nấm mốc, đóng vai trò quan trọng trong phân hủy.
Luyện tập
"multicellular" nghĩa là gì?