shareable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể chia sẻ, dễ phân phối
Đừng chỉ tra "shareable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being shared or easily distributed among individuals or groups
Câu ví dụ
The company offers shareable discounts and coupons to encourage customers to spread the word .
Công ty cung cấp giảm giá và phiếu giảm giá có thể chia sẻ để khuyến khích khách hàng lan truyền thông tin.
Luyện tập
"shareable" nghĩa là gì?