shareable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chia sẻ, dễ phân phối
🎯
Đừng chỉ tra "shareable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being shared or easily distributed among individuals or groups
✏️
Câu ví dụ
The company offers shareable discounts and coupons to encourage customers to spread the word .
Công ty cung cấp giảm giá và phiếu giảm giá có thể chia sẻ để khuyến khích khách hàng lan truyền thông tin.
✅
Luyện tập

"shareable" nghĩa là gì?