inaccessible

/ˌɪnəkˈsɛsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tiếp cận
🎯
Đừng chỉ tra "inaccessible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not able to be reached or entered, usually due to obstacles or restrictions
✏️
Câu ví dụ
She found the inaccessible area of the museum to be a fascinating mystery .
Cô ấy thấy khu vực không thể tiếp cận của bảo tàng là một bí ẩn hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"inaccessible" nghĩa là gì?