transferable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
💡
Definition (English)
capable of being legally passed from one owner to another
✏️
Câu ví dụ
The insurance policy is transferable to a different beneficiary if necessary .
Chính sách bảo hiểm có thể chuyển nhượng cho người thụ hưởng khác nếu cần thiết.
Luyện tập

"transferable" nghĩa là gì?