playable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chơi được, phù hợp để chơi
💡
Definition (English)
suitable or able to be played
✏️
Câu ví dụ
The playable characters in the game each have unique abilities and skills .
Các nhân vật có thể chơi được trong trò chơi mỗi người đều có khả năng và kỹ năng độc đáo.
Luyện tập

"playable" nghĩa là gì?