Nghĩa tiếng Việt
có thể cảm nhận được, rõ ràng
Đừng chỉ tra "palpable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
so obvious that it can be felt
Câu ví dụ
The sadness in her eyes was palpable as she spoke about her loss .
Nỗi buồn trong mắt cô ấy là có thể cảm nhận được khi cô ấy nói về sự mất mát của mình.
Luyện tập
"palpable" nghĩa là gì?