customizable

/ˈkəstəˌmaɪzəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tùy chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "customizable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being modified or tailored to meet specific preferences or requirements
✏️
Câu ví dụ
The smartphone allows for customizable home screen layouts and app arrangements .
Điện thoại thông minh cho phép bố cục màn hình chủ và sắp xếp ứng dụng có thể tùy chỉnh.
✅
Luyện tập

"customizable" nghĩa là gì?