Nghĩa tiếng Việt
có thể tùy chỉnh
Đừng chỉ tra "customizable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being modified or tailored to meet specific preferences or requirements
Câu ví dụ
The smartphone allows for customizable home screen layouts and app arrangements .
Điện thoại thông minh cho phép bố cục màn hình chủ và sắp xếp ứng dụng có thể tùy chỉnh.
Luyện tập
"customizable" nghĩa là gì?